Bảng phân tích tỷ trọng chất khoáng trong xương

05:10 30/11/2020
Bảng phân tích tỷ trọng chất khoáng trong xương

Canxi và vitamin D đóng những vai trò quan trọng trong sự phát triển của xương. Khi các tế bào tạo xương tiết ra collagen để lấp đầy những hố xương được tạo bởi các tế bào hủy xương, lysine (một loại axit amin) sẽ làm bền collagen này trong khi canxi làm chắc lại, tạo nên độ cứng và khỏe của xương. Sự làm bền các collagen mới sẽ được lặp lại trong một đến hai tuần.

Hầu hết canxi trong cơ thể được dự trữ trong xương. Thực tế canxi chiếm 40% thành phần của xương. Khi nồng độ canxi trong máu thấp hơn ngưỡng bình thường, canxi được huy động từ xương để đưa nồng độ canxi trong máu về bình thường.

Cơ thể mất canxi qua nước tiểu, mồ hôi và phân. Các chất này được đào thải hàng ngày, do vậy bạn phải luôn luôn đưa vào cơ thể một lượng canxi đủ để duy trì nồng độ bình thường trong máu. Mục đích của việc này là để ngăn chặn sự huy động canxi từ xương, do đó giúp bảo vệ xương của bạn.

Một số các thực phẩm nhiều canxi như rau cải ngọt, rau dền, cá trạch, vừng, bột yến mạch, đậu phụ, hạnh nhân, đậu đỗ, sữa…

Vitamin D cần thiết cho sự hấp thu canxi và phospho từ ống tiêu hóa. Nếu cơ thể của bạn có lượng vitamin D không phù hợp thì canxi và phospho sẽ không được hấp thu từ ruột mà thay vào đó là lấy từ  xương, cho dù bạn có đưa vào cơ thể canxi nhiều như thế nào.  Vitamin D cũng quan trọng đối với xương vì nó được chuyển hóa thành calcitriol nhờ các enzyme của gan và thận, chất này giúp cân bằng giữa tế bào tạo xương và tế bào hủy xương.

Nếu bạn bị thiếu hụt vitamin D mức độ nặng, bạn có thể bị chứng nhuyễn xương (osteomalacia: xương bị mềm đi). Bệnh này có thể gây ra đau xương, dị dạng chân, và gãy xương. Do vậy việc dùng đủ vitamin D từ thức ăn hoặc các nguồn bổ trợ là rất quan trọng. Thực phẩm giàu vitamin D như cá, sữa, nấm, dầu cá, phomat, đậu phụ, trứng, sữa đậu lành, hầu, nước cam ép, yến mạch, gan bò, tôm, bơ…

Vitamin A đóng một vai trò thiết yếu đối với sự phát triển xương khỏe mạnh thông qua việc chi phối hoạt động của tế bào hủy xương và tế  bào tạo xương trong chu chuyển xương. Tuy nhiên nếu dư thừa vitamin D sẽ gây tổn thương xương của bạn do làm ức chế quá trình này.

Vitamin B6 gián tiếp giúp cho sự phát triển của xương nhờ việc làm giảm homocysteine, một chất trong cơ thể có lien quan đến gãy xương do loãng xương. Nồng độ homocystein cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

Vitamin C quan trọng đối với sự phát triển xương nhờ vai trò của nó đối với sự hình thành collagen, một trong những chất tiết ra bởi tế bào tạo xương để lấp đầy các hố, hốc xương.

Vitamin K được biết đến với vai trò đông máu, tuy nhiên nó cũng đóng vai trò   trong sự phát triển của xương nhờ sự hỗ trợ sản xuất osteocalcin, một protein có  trong quá trình chu chuyển xương. Vitamin K cũng có thể giúp phòng gãy xương và mất canxi từ nước tiểu. Nghiên cứu hiện nay đang tập trung vào các tác dụng lâu dài của vitamin K lên xương. Nếu thiếu hụt vitamin K có thể dẫn đến tăng nguy cơ gãy cổ xương đùi.

Folate hay axit folic, là một vitamin giúp phòng ngừa những khiếm khuyết của cột sống trong sự phát triển của bào thai. Giống như vitamin B6, folate cũng giúp làm giảm nồng độ homocysteine.

Vai trò của canxi đối với xương được biết đến nhiều nhất, tuy nhiên magie và phospho cũng đóng vai trò quan trọng. Magie và phospho làm chắc xương trong chu chuyển xương. Nếu máu của bạn bị toan hóa thì canxi  sẽ  được  huy động từ xương. Người ta cho rằng magie cùng với Kali làm giảm bớt tính axit của máu và  do đó làm giảm sự lấy canxi từ xương. Flo, Bo, đồng, mangan và natri cũng đóng vai trò đối với sức khỏe xương.

Dưới đây chúng ta cùng đi tìm hiểu bảng phân tích tỷ trọng chất khoáng trong xương.

1. Hệ số tế bào hủy xương:

Tế bào hủy xương bao gồm các tế bào đa nhân khổng lồ có đường kính đạt tới 100 µm, có 2 ~ 50 nhân và được phân bố chủ yếu trên bề mặt xương và xung quanh mạch máu xương. Một số lượng ít các huỷ cốt bào kết hợp với một số tế bào đơn nhân, các tế bào chất ưa kiềm (basophilia of cytoplasm) già đi cùng với tế bào được dần dần thay đổi để trở thành bạch cầu ái toan.

Tế bào hủy xương có chức năng hấp thụ đặc biệt. Trong quá trình hấp thụ một số tổn thương viêm khu trú, các đại thực bào cũng tham gia vào quá trình hấp thu xương. Trong quá trình hủy cốt bào hấp thụ các chất hữu cơ và khoáng sản trong khuôn xương, bề mặt của khuôn xương trở nên bất thường để tạo thành hốc trong một hình dạng tương tự của các tế bào, và các hốc được gọi là howship.

Về phía xương trong howship, các tế bào nhô ra rất nhiều chổ lồi lõm có hình dạng như tóc nằm ở dọc ranh giới và như bàn chải ở biên giới trên bề mặt của các tế bào biểu mô. Dưới kính hiển vi điện tử, một bên gần với xương có nhiều lông nhỏ (microvilli) bất thường, gọi là tế bào xù (cell protrusions), được gọi là biên giới gợn sóng (ruffled border). Có một vùng tế bào chất hình tròn trên vùng ngoại vi của khu vực lồi lõm ở ranh giới. Vùng tế bào chất có chứa một số vi sợi (microfilament) nhưng thiếu những hạt cơ quan khác, được gọi là khu vực sạch (clear zone) nơi màng tế bào mịn và gần với bề mặt xương.

Khu vực sạch như một bức tường dính chặt bao gồm các tế bào chất và làm cho các khu vực bao quanh tạo thành một vi môi trường (micro-environment). Tế bào hủy xương giải phóng axit lactic, axit citric và những yếu tố khác. Trong điều kiện môi trường axit, khoáng chất vô cơ xương ở tình trạng ẩm bào (pinocytosis) ở khu vực ranh giới lồi lõm để hình thành một số túi ẩm bào (pinocytotic vesicles) hoặc thể thực bào (phagosome) ở khu vực lồi lõm.

Trong các tế bào hủy xương, các thành phần vô cơ được phân hủy và đưa vào dòng máu dưới dạng các ion canxi. Sự mất mát các thành phần vô cơ làm cho các sợi collagen trong xương phơi bày. Tế bào hủy xương tiết ra nhiều enzyme tiêu thể (lysosomal enzymes), đặc biệt là enzyme phá hủy protein tế bào B (cathepsin B) và enzyme phân hủy collagen (collagenolytic cathepsin).

Sau khi hủy cốt bào rời khỏi bề mặt xương, vùng ranh giới lồi lõm biến mất, và các phần bên trong tế bào được thay đổi để bước vào giai đoạn dừng (stationary phase). Tế bào đơn nhân trong máu hoặc các tế bào thực bào trong các mô không thể chuyển thành hủy cốt bào, bởi vì tất cả các tế bào này chứa các thực bào đơn nhân, không chia tách và trưởng thành. Chỉ những tế bào thực bào đơn nhân tăng sinh chưa trưởng thành sớm (immature proliferating mononuclear phagocytes) là tiền thân của hủy cốt bào.

Bảng phân tích tỷ trọng chất khoáng trong xương

2. Lượng canxi mất:

Trong một thời gian dài, sự quảng cáo của nhiều hãng thuốc làm cho mọi người có ấn tượng: chỉ có một cách để ngăn ngừa và điều trị loãng xương. Tuy nhiên, sau khi nghiên cứu chuyên sâu về sinh bệnh học của bệnh loãng xương, các chuyên gia y tế hiện đại thấy rằng trong bệnh sinh của bệnh loãng xương, bổ sung canxi và vitamin D cũng như ảnh hưởng kích thích tố và các yếu tố không cơ học (non-mechanical factors) khác không phải là yếu tố quan trọng nhất đối với sự xuất hiện của bệnh loãng xương, chỉ có khối lượng cơ (bao gồm cả phân khúc khối lượng cơ và sức mạnh cơ bắp) dưới sự kiểm soát của hệ thần kinh của con người là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xác định sức mạnh của xương (bao gồm cả khối lượng xương và cấu trúc xương).

Nói chung, canxi xương của nam giới sau tuổi 32 và phụ nữ sau tuổi 28 bắt đầu mất. Với độ tuổi ngày càng tăng, tỷ lệ tổn thất cũng tăng. 50% canxi xương đã bị mất ở tuổi 60. Vì vậy, hiện nay, đó là thời gian để ngăn ngừa gãy xương và ngăn ngừa loãng xương và bổ sung canxi. Vì vậy, chế độ ăn uống dinh dưỡng liên quan rất nhiều đến sự xuất hiện của bệnh loãng xương. Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi nên thu nạp 1.200 mg canxi mỗi ngày, và người lớn nên thu nạp 800 mg canxi mỗi ngày. Đồng thời, cần dùng nhiều vitamin D để giúp cơ thể dễ dàng hơn và hiệu quả hơn trong việc hấp thụ canxi.

3. Mức độ xương tăng sản:

Đó là trạng thái của xương. Trong quá trình tăng trưởng, phát triển và hoàn thiện chức năng xương, một số bộ phận bị mất hình dạng bình thường. Tăng sản xương có nhiều hình thức khác nhau và có những đặc trưng riêng vì nhiều phần khác nhau.

Ví dụ, tăng sản của khớp gối thường được gọi "thúc đẩy xương” ('bone spur'), và đó là sự tăng sản sụn và thân một cách lỏng lẻo trong khớp. Tăng sản của xương cột sống chủ yếu là kiểu thay đổi “hình môi” (“lip-like”) của đốt sống, chèn ép dây thần kinh, dẫn đến dị cảm và vận động bất thường ở các chi.

4. Mức độ loãng xương:

Nó là một hiện tượng giảm khối lượng xương của toàn bộ cơ thể. Nó thể hiện vật liệu tạo xương giảm đáng kể, trong khi các thành phần chất khoáng (chủ yếu là canxi và phốt pho) trong xương cơ bản là bình thường. Nói cách khác, trong loãng xương, khối lượng protein và các chất hữu cơ khác và nước trong xương giảm, và khối lượng của canxi, phốt pho và các khoáng chất khác là ở mức bình thường.

Các vật liệu tạo xương đóng vai trò hỗ trợ và kết nối giữa canxi, phốt pho và các khoáng chất khác. Do đó, nếu vật liệu tạo xương bị giảm, khoảng cách giữa các khoáng chất được tăng lên, được gọi là bệnh loãng xương. Với sự tiến triển của bệnh loãng xương, canxi, phốt pho và các khoáng chất khác trong xương cũng liên tục bị giảm và mất, và do đó các yếu tố tạo xương và khoáng chất của xương giảm xuống. loãng xương ở tuổi già thực sự là một hệ quả của sự thiếu hụt canxi lâu dài.

5. Không có mật độ khoáng sản:

Nó chủ yếu là phản ánh sức mạnh của xương, và do đó nó là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán loãng xương, và có thể dự đoán nguy cơ xảy ra gãy xương. Mặc dù sự chuyển đổi của xương sau mãn kinh là một quá trình nhảy vọt (sudden-jump process), các chỉ số sinh hóa dùng để phản ánh sự thay đổi này và dự đoán nguy cơ xảy ra gãy xương của bệnh nhân là rất hạn chế.

Không còn nghi ngờ gì, nó mang lại rất nhiều bất tiện cho việc theo dõi sau điều trị lâm sàng và sự phát triển của công tác nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng mật độ khoáng của xương và việc sử dụng các chỉ số sinh hóa không thể phản ánh đầy đủ những tác động của điều trị chống loãng xương và dự đoán nguy cơ xảy ra gãy xương của bệnh nhân.

Vì không có các xét nghiệm có giá trị hơn, nên phép đo mật độ khoáng của xương vẫn được sử dụng chủ yếu để chẩn đoán và theo dõi. Các chỉ số sinh hóa xác định và phản ánh của sự biến đổi của xương có một vị trí quan trọng cả trong việc chẩn đoán loãng xương và các nghiên cứu nguyên nhân hoặc điều trị.

Có thể bạn quan tâm:

>>> Thuốc điều trị xương khớp tốt nhất hiện nay

>>> Bệnh đau nhức xương khớp nên dùng thuốc gì?

>>> Thuốc bổ xương khớp tốt nhất - BNC medipharm

Các loại khoáng chất Chất khoáng có trong thực phẩm nào Chất khoáng là gì Có những loại khoáng chất nào Khối lượng xương trong cơ the Phần loại chất khoáng Vitamin và khoáng chất
Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi cho chúng tôi bình luận đầu tiên của bạn.
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:
icon icon icon